TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chất vấn tiếng Nga là gì?

"chất vấn" trong tiếng Nga là запро́с (danh từ).

запро́с Danh từ

zaprós giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [lời, câu] chất vấn.

  • обрати́ться куда́-л. с запро́сом chất vấn cơ quan nào
  • сде́лать запро́с прави́тельству chất vấn chính phủ

Xem đầy đủ từ "запро́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất vấn tiếng Nga là gì?

"chất vấn" trong tiếng Nga là запро́с (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.