Chất vấn tiếng Nga là gì?
"chất vấn" trong tiếng Nga là запро́с (danh từ).
запро́с Danh từ
zaprós giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [lời, câu] chất vấn.
- обрати́ться куда́-л. с запро́сом chất vấn cơ quan nào
- сде́лать запро́с прави́тельству chất vấn chính phủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất vấn tiếng Nga là gì?
"chất vấn" trong tiếng Nga là запро́с (danh từ).