TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chần chừ tiếng Nga là gì?

"chần chừ" trong tiếng Nga là колеба́ться (động từ).

колеба́ться Động từ

kolebátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chần chừ, do dự.

  • Я колебалась. Tôi đã chần chừ.
  • Я колебался. Tôi đã chần chừ.

Xem đầy đủ từ "колеба́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chần chừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chần chừ tiếng Nga là gì?

"chần chừ" trong tiếng Nga là колеба́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.