Chần chừ tiếng Nga là gì?
"chần chừ" trong tiếng Nga là колеба́ться (động từ).
колеба́ться Động từ
kolebátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chần chừ, do dự.
- Я колебалась. Tôi đã chần chừ.
- Я колебался. Tôi đã chần chừ.
Xem đầy đủ từ "колеба́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chần chừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chần chừ tiếng Nga là gì?
"chần chừ" trong tiếng Nga là колеба́ться (động từ).