Chặt đầu tiếng Nga là gì?
"chặt đầu" trong tiếng Nga là обезгла́вить (động từ).
обезгла́вить Động từ
obezglávitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chém đầu, chặt đầu, trảm quyết, trảm.
Xem đầy đủ từ "обезгла́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặt đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chặt đầu tiếng Nga là gì?
"chặt đầu" trong tiếng Nga là обезгла́вить (động từ).