Chẻ tiếng Nga là gì?
"chẻ" trong tiếng Nga là расщепля́ть (động từ).
расщепля́ть Động từ
rasščepljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẻ, bổ, chẻ nhỏ, bổ dọc, chẻ... ra, bổ... ra, xẻ... ra.
- хим. phân giải, phân ly
- физ. tách... ra, làm vỡ... ra, làm rã... ra
Xem đầy đủ từ "расщепля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chẻ tiếng Nga là gì?
"chẻ" trong tiếng Nga là расщепля́ть (động từ).