TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chế độ nô lệ tiếng Nga là gì?

"chế độ nô lệ" trong tiếng Nga là ра́бство (danh từ).

ра́бство Danh từ

rábstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ nô lệ.

Xem đầy đủ từ "ра́бство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ nô lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ nô lệ tiếng Nga là gì?

"chế độ nô lệ" trong tiếng Nga là ра́бство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.