Chị chồng tiếng Nga là gì?
"chị chồng" trong tiếng Nga là золо́вка (danh từ).
золо́вка Danh từ
zolóvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị chồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chị chồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chị chồng tiếng Nga là gì?
"chị chồng" trong tiếng Nga là золо́вка (danh từ).