TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неве́стка

giống cáiđộng vật
nevéstka[nʲɪˈvʲes(t)kə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неве́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неве́стка nghĩa là con dâu, nàng dâu, chị dâu.

Nghĩa của неве́стка

Danh từ

  1. жена сына Con dâu, nàng dâu.
  2. жена старшего брата Chị dâu.
  3. жена младшего брата Em dâu.

Biến cách của неве́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неве́стканеве́стки
Sinh cách кого? чего?неве́сткиневе́сток
Tặng cách кому? чему?неве́сткеневе́сткам
Đối cách кого? что?неве́сткуневе́сток
Công cụ cách кем? чем?неве́сткойневе́стками
Giới cách о ком? о чём?неве́сткеневе́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của неве́стка

Câu hỏi thường gặp

невестка nghĩa là gì?

невестка (danh từ) nghĩa là con dâu, nàng dâu, chị dâu.

невестка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неве́стка (phiên âm Latinh nevéstka, IPA [nʲɪˈvʲes(t)kə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.