неве́стка
Dấu sắc trên неве́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неве́стка nghĩa là con dâu, nàng dâu, chị dâu.
Nghĩa của неве́стка
Danh từ
- жена сына Con dâu, nàng dâu.
- жена старшего брата Chị dâu.
- жена младшего брата Em dâu.
Biến cách của неве́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неве́стка | неве́стки |
| Sinh cách кого? чего? | неве́стки | неве́сток |
| Tặng cách кому? чему? | неве́стке | неве́сткам |
| Đối cách кого? что? | неве́стку | неве́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | неве́сткой | неве́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | неве́стке | неве́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của неве́стка
Câu hỏi thường gặp
невестка nghĩa là gì?
невестка (danh từ) nghĩa là con dâu, nàng dâu, chị dâu.
невестка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неве́стка (phiên âm Latinh nevéstka, IPA [nʲɪˈvʲes(t)kə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.