TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chốc lở tiếng Nga là gì?

"chốc lở" trong tiếng Nga là парши́вый (tính từ).

парши́вый Tính từ

paršívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bị] chốc đầu, chốc lở, chốc ghẻ.

  • парши́вая пого́да trời xấu tệ
  • парши́вое настрое́ние tâm trạng nặng nề, khí sắc u sầu

Xem đầy đủ từ "парши́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chốc lở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chốc lở tiếng Nga là gì?

"chốc lở" trong tiếng Nga là парши́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.