TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỗ để trống tiếng Nga là gì?

"chỗ để trống" trong tiếng Nga là пробе́л (danh từ).

пробе́л Danh từ

probél giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng trống, chỗ để trống.

Xem đầy đủ từ "пробе́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ để trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ để trống tiếng Nga là gì?

"chỗ để trống" trong tiếng Nga là пробе́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.