TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỗ sưng tiếng Nga là gì?

"chỗ sưng" trong tiếng Nga là о́пухоль (danh từ).

о́пухоль Danh từ

ópuxolʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ sưng; (y học) [khối, cái, cục] u.

  • доброка́чественная опухоль khối u lành tính
  • злока́чественная опухоль khối u ác tính

Xem đầy đủ từ "о́пухоль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ sưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ sưng tiếng Nga là gì?

"chỗ sưng" trong tiếng Nga là о́пухоль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.