TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chợ tiếng Nga là gì?

"chợ" trong tiếng Nga là ры́нок (danh từ), база́р (danh từ).

ры́нок Danh từ

rýnok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ, thương trường.

  • Она ходила на рынок раз в неделю. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.
  • Начало улицы, угол рынка. Đầu đường xó chợ.

Xem đầy đủ từ "ры́нок": trọng âm, biến cách, cách chia →

база́р Danh từ

bazár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ.

  • кни́жный база́р hội chợ bán sách

Xem đầy đủ từ "база́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chợ tiếng Nga là gì?

"chợ" trong tiếng Nga là ры́нок (danh từ), база́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.