TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ nợ tiếng Nga là gì?

"chủ nợ" trong tiếng Nga là заимода́вец (danh từ), кредито́р (danh từ).

заимода́вец Danh từ

zaimodávec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nợ, người cho vay.

Xem đầy đủ từ "заимода́вец": trọng âm, biến cách, cách chia →

кредито́р Danh từ

kreditór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nợ, trái chủ, người cho vay.

Xem đầy đủ từ "кредито́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nợ tiếng Nga là gì?

"chủ nợ" trong tiếng Nga là заимода́вец (danh từ), кредито́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.