TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ ngữ tiếng Nga là gì?

"chủ ngữ" trong tiếng Nga là субъе́кт (danh từ).

субъе́кт Danh từ

subʺjékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ ngữ.

Xem đầy đủ từ "субъе́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ ngữ tiếng Nga là gì?

"chủ ngữ" trong tiếng Nga là субъе́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.