TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подлежа́щее

giống trungbất động vật
podležáščeje[pədlʲɪˈʐaɕːɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подлежа́щее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подлежа́щее nghĩa là chủ ngữ.

Nghĩa của подлежа́щее

Danh từ

  1. Chủ ngữ.

Biến cách của подлежа́щее (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подлежа́щееподлежа́щие
Sinh cách кого? чего?подлежа́щегоподлежа́щих
Tặng cách кому? чему?подлежа́щемуподлежа́щим
Đối cách кого? что?подлежа́щееподлежа́щие
Công cụ cách кем? чем?подлежа́щимподлежа́щими
Giới cách о ком? о чём?подлежа́щемподлежа́щих

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подлежа́щее

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подлежащее nghĩa là gì?

подлежащее (danh từ) nghĩa là chủ ngữ.

подлежащее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подлежа́щее (phiên âm Latinh podležáščeje, IPA [pədlʲɪˈʐaɕːɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.