TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ nghĩa tư bản tiếng Nga là gì?

"chủ nghĩa tư bản" trong tiếng Nga là капитали́зм (danh từ).

капитали́зм Danh từ

kapitalízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa tư bản.

  • Капитализм — это эксплуатация человека человеком. Коммунизм — прямая этому противоположность. Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.
  • госуда́рственный капитали́зм chủ nghĩa tư bản nhà nước

Xem đầy đủ từ "капитали́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ nghĩa tư bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa tư bản tiếng Nga là gì?

"chủ nghĩa tư bản" trong tiếng Nga là капитали́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.