TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ nghĩa xã hội tiếng Nga là gì?

"chủ nghĩa xã hội" trong tiếng Nga là социали́зм (danh từ).

социали́зм Danh từ

socialízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa xã hội.

  • стра́ны социали́зма các nước xã hội chủ nghĩa

Xem đầy đủ từ "социали́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ nghĩa xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa xã hội tiếng Nga là gì?

"chủ nghĩa xã hội" trong tiếng Nga là социали́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.