TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ nhật tiếng Nga là gì?

"chủ nhật" trong tiếng Nga là воскресе́нье (danh từ).

воскресе́нье Danh từ

voskresénʹje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhật, chúa nhật.

  • Вы работаете в воскресенье? Chủ Nhật quán có làm không?
  • Вы открыты в воскресенье? Chủ Nhật quán có làm không?

Xem đầy đủ từ "воскресе́нье": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhật tiếng Nga là gì?

"chủ nhật" trong tiếng Nga là воскресе́нье (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.