Chủ quyền tiếng Nga là gì?
"chủ quyền" trong tiếng Nga là суверените́т (danh từ), сувере́нный (tính từ).
суверените́т Danh từ
suverenitét giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ quyền.
- госуда́рственный сувере́нитет chủ quyền quốc gia
Xem đầy đủ từ "суверените́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
сувере́нный Tính từ
suverénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ quyền.
- Канада — суверенное государство. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
- Украина — суверенная страна. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.
Xem đầy đủ từ "сувере́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chủ quyền tiếng Nga là gì?
"chủ quyền" trong tiếng Nga là суверените́т (danh từ), сувере́нный (tính từ).