TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chừng tiếng Nga là gì?

"chừng" trong tiếng Nga là приблизи́тельно (phó từ).

приблизи́тельно Phó từ

priblizítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng, khoảng, độ, chừng độ, khoảng chừng, vào khoảng, trên dưới.

  • приблизи́тельно 200 рубле́й — chừng (khoảng, khoảng chừng) 200 rúp
  • приблизи́тельно в ма́е vào khoảng (vào độ) tháng năm

Xem đầy đủ từ "приблизи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chừng tiếng Nga là gì?

"chừng" trong tiếng Nga là приблизи́тельно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.