TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chanh tiếng Nga là gì?

"chanh" trong tiếng Nga là лимо́н (danh từ).

лимо́н Danh từ

limón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] chanh (Citrus lemon).

  • В лимоне есть кислота. Trong trái chanh có axit.
  • Это лимон. Đây là một cây chanh.

Xem đầy đủ từ "лимо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chanh tiếng Nga là gì?

"chanh" trong tiếng Nga là лимо́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.