TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiến tranh tiếng Nga là gì?

"chiến tranh" trong tiếng Nga là война́ (danh từ), вое́нный (tính từ).

война́ Danh từ

vojná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cuộc, trận] Chiến tranh.

  • Я родилась в год окончания войны. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.
  • Я ездил в Европу перед войной. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.

Xem đầy đủ từ "война́": trọng âm, biến cách, cách chia →

вое́нный Tính từ

vojénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [thuộc về] Chiến tranh, quân sự.

  • вое́нное вре́мя thời gian chiến tranh, thời chiến
  • вое́нное иску́сство nghệ thuật chiến tranh

Xem đầy đủ từ "вое́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh tiếng Nga là gì?

"chiến tranh" trong tiếng Nga là война́ (danh từ), вое́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.