TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chi phiếu tiếng Nga là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Nga là чек (danh từ).

чек Danh từ

ček giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, chi phiếu.

Xem đầy đủ từ "чек": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chi phiếu tiếng Nga là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Nga là чек (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.