Chia động từ tiếng Nga là gì?
"chia động từ" trong tiếng Nga là спряже́ние (danh từ).
спряже́ние Danh từ
sprjažénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cách, phép] chia động từ, biến hóa động từ, biến ngôi động từ.
Xem đầy đủ từ "спряже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia động từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ tiếng Nga là gì?
"chia động từ" trong tiếng Nga là спряже́ние (danh từ).