TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chia động từ tiếng Nga là gì?

"chia động từ" trong tiếng Nga là спряже́ние (danh từ).

спряже́ние Danh từ

sprjažénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cách, phép] chia động từ, biến hóa động từ, biến ngôi động từ.

Xem đầy đủ từ "спряже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia động từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ tiếng Nga là gì?

"chia động từ" trong tiếng Nga là спряже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.