проспряга́ть
Dấu sắc trên проспряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проспряга́ть nghĩa là chia, biến hóa, chia động từ.
Nghĩa của проспряга́ть
Thể hoàn thành của спряга́ть.
Động từ
- Chia [động từ], biến hóa [động từ], biến ngôi [động từ].
- Chia động từ.
Cặp thể của проспряга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проспряга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проспряга́ю |
| ты | проспряга́ешь |
| он / она́ / оно́ | проспряга́ет |
| мы | проспряга́ем |
| вы | проспряга́ете |
| они́ | проспряга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проспряга́л |
| Giống cái (она́) | проспряга́ла |
| Giống trung (оно́) | проспряга́ло |
| Số nhiều (они́) | проспряга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проспряга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проспряга́йте |
Câu hỏi thường gặp
проспрягать nghĩa là gì?
проспрягать (động từ) nghĩa là chia, biến hóa, chia động từ.
проспрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проспряга́ть (phiên âm Latinh prosprjagátʹ, IPA [prəsprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.