TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проспряга́ть

thể hoàn thành
prosprjagátʹ[prəsprʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проспряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проспряга́ть nghĩa là chia, biến hóa, chia động từ.

Nghĩa của проспряга́ть

Thể hoàn thành của спряга́ть.

Động từ

  1. Chia [động từ], biến hóa [động từ], biến ngôi [động từ].
  2. Chia động từ.

Cặp thể của проспряга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проспряга́ть

NgôiTương lai
япроспряга́ю
тыпроспряга́ешь
он / она́ / оно́проспряга́ет
мыпроспряга́ем
выпроспряга́ете
они́проспряга́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проспряга́л
Giống cái (она́)проспряга́ла
Giống trung (оно́)проспряга́ло
Số nhiều (они́)проспряга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проспряга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проспряга́йте

Câu hỏi thường gặp

проспрягать nghĩa là gì?

проспрягать (động từ) nghĩa là chia, biến hóa, chia động từ.

проспрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проспряга́ть (phiên âm Latinh prosprjagátʹ, IPA [prəsprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.