TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chia buồn tiếng Nga là gì?

"chia buồn" trong tiếng Nga là соболе́знование (danh từ).

соболе́знование Danh từ

soboléznovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Lời, lòng, nỗi, sự] chia buồn, phân ưu.

  • Мои соболезнования! Xin chia buồn!
  • выража́ть соболезнование кому́-л. tỏ lòng chia buồn với ai, bày tỏ nỗi phân ưu cùng ai

Xem đầy đủ từ "соболе́знование": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia buồn tiếng Nga là gì?

"chia buồn" trong tiếng Nga là соболе́знование (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.