TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cho tới tiếng Nga là gì?

"cho tới" trong tiếng Nga là вплоть (phó từ).

вплоть Phó từ

vplotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, cho tới, đến tận, tới tận; (включая также) kể cả.

  • вплоть до утра́ đến tận sáng, cho đến sáng
  • вплоть до настоя́щего вре́мени đến tận ngày nay, cho đến bây giờ

Xem đầy đủ từ "вплоть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho tới tiếng Nga là gì?

"cho tới" trong tiếng Nga là вплоть (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.