TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuẩn tiếng Nga là gì?

"chuẩn" trong tiếng Nga là станда́ртный (tính từ).

станда́ртный Tính từ

standártnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn.

  • Ты должен выучить стандартный английский. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn.

Xem đầy đủ từ "станда́ртный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn tiếng Nga là gì?

"chuẩn" trong tiếng Nga là станда́ртный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.