TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этало́н

giống đựcbất động vật
etalón[ɨtɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этало́н nghĩa là chuẩn, mẫu.

Nghĩa của этало́н

Danh từ

  1. Chuẩn, mẫu, tiêu chuẩn.
    • этало́н ме́траmét chuẩn
    • перен.(мерило) tiêu chuẩn, mực thước, mẫu mực, thước đo

Biến cách của этало́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этало́нэтало́ны
Sinh cách кого? чего?этало́наэтало́нов
Tặng cách кому? чему?этало́нуэтало́нам
Đối cách кого? что?этало́нэтало́ны
Công cụ cách кем? чем?этало́номэтало́нами
Giới cách о ком? о чём?этало́неэтало́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với этало́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эталон nghĩa là gì?

эталон (danh từ) nghĩa là chuẩn, mẫu.

эталон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этало́н (phiên âm Latinh etalón, IPA [ɨtɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.