TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuồng ngựa tiếng Nga là gì?

"chuồng ngựa" trong tiếng Nga là коню́шня (danh từ).

коню́шня Danh từ

konjúšnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu ngựa, chuồng ngựa.

Xem đầy đủ từ "коню́шня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuồng ngựa tiếng Nga là gì?

"chuồng ngựa" trong tiếng Nga là коню́шня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.