Chuột rút tiếng Nga là gì?
"chuột rút" trong tiếng Nga là су́дорога (danh từ).
су́дорога Danh từ
súdoroga giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột rút, vọp bẻ.
- би́ться в су́дорогах kinh giật
- его́ лицо́ ста́ло своди́ть су́дорогой mặt anh ta bắt đầu co giật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuột rút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuột rút tiếng Nga là gì?
"chuột rút" trong tiếng Nga là су́дорога (danh từ).