TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chu vi tiếng Nga là gì?

"chu vi" trong tiếng Nga là пери́метр (danh từ).

пери́метр Danh từ

perímetr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu vi.

Xem đầy đủ từ "пери́метр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chu vi tiếng Nga là gì?

"chu vi" trong tiếng Nga là пери́метр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.