TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyện cổ tích tiếng Nga là gì?

"chuyện cổ tích" trong tiếng Nga là ска́зка (danh từ).

ска́зка Danh từ

skázka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện (chuyện) cổ tích, chuyện (truyện) đời xưa, chuyện (truyện) cổ (для детей (cũng)) [chuyện, truyện] đồng thoại.

  • наро́дные ска́зки những chuyện cổ [tích] dân gian
  • расска́зывать ска́зки kể [truyện] chuyện cổ tích

Xem đầy đủ từ "ска́зка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện cổ tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyện cổ tích tiếng Nga là gì?

"chuyện cổ tích" trong tiếng Nga là ска́зка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.