TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con lừa tiếng Nga là gì?

"con lừa" trong tiếng Nga là осёл (danh từ).

осёл Danh từ

osjól giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con lừa (Asinus).

  • Осёл ревёт. Con lừa đang kêu be be.
  • бран. đồ ngu, đồ thân lừa ưa nặng

Xem đầy đủ từ "осёл": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con lừa tiếng Nga là gì?

"con lừa" trong tiếng Nga là осёл (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.