TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осёл

giống đựcđộng vật
osjól[ɐˈsʲɵɫ] giọng máy của trình duyệt

осёл nghĩa là con lừa.

Nghĩa của осёл

Danh từ

  1. Con lừa (Asinus).
    • бран.đồ ngu, đồ thân lừa ưa nặng

Biến cách của осёл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осёлослы́
Sinh cách кого? чего?осла́осло́в
Tặng cách кому? чему?ослу́осла́м
Đối cách кого? что?осла́осло́в
Công cụ cách кем? чем?осло́мосла́ми
Giới cách о ком? о чём?осле́осла́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осёл

Đồng nghĩa

Họ từ của осёл

Câu ví dụ với осёл

  • Осёл ревёт. Con lừa đang kêu be be. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

осёл nghĩa là gì?

осёл (danh từ) nghĩa là con lừa.

осёл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осёл (phiên âm Latinh osjól, IPA [ɐˈsʲɵɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.