TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con ngựa đực tiếng Nga là gì?

"con ngựa đực" trong tiếng Nga là конь (danh từ).

конь Danh từ

konʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con ngựa đực, tuấn mã, ngựa.

  • боево́й конь ngựa chiến, chiến mã
  • шахм. [con] mã

Xem đầy đủ từ "конь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con ngựa đực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con ngựa đực tiếng Nga là gì?

"con ngựa đực" trong tiếng Nga là конь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.