Cuộc hành trình tiếng Nga là gì?
"cuộc hành trình" trong tiếng Nga là путеше́ствие (danh từ).
путеше́ствие Danh từ
putešéstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc hành trình.
Xem đầy đủ từ "путеше́ствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc hành trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc hành trình tiếng Nga là gì?
"cuộc hành trình" trong tiếng Nga là путеше́ствие (danh từ).