TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc hành trình tiếng Nga là gì?

"cuộc hành trình" trong tiếng Nga là путеше́ствие (danh từ).

путеше́ствие Danh từ

putešéstvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc hành trình.

Xem đầy đủ từ "путеше́ствие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc hành trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc hành trình tiếng Nga là gì?

"cuộc hành trình" trong tiếng Nga là путеше́ствие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.