TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc mưu hại tiếng Nga là gì?

"cuộc mưu hại" trong tiếng Nga là за́говор (danh từ).

за́говор Danh từ

zágovor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

Xem đầy đủ từ "за́говор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc mưu hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc mưu hại tiếng Nga là gì?

"cuộc mưu hại" trong tiếng Nga là за́говор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.