TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сго́вор

giống đựcbất động vật
sgóvor[ˈzɡovər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сго́вор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сго́вор nghĩa là thỏa thuận, thỏa ước, mật ước.

Nghĩa của сго́вор

Danh từ

  1. договорённость [điều, sự] thỏa thuận, thỏa ước.
  2. тайный [điều, sự] mật ước.
  3. с преступной целью [điều, sự] thông mưu, thông đồng, móc ngoặc, câu kết, ăn cánh.
    • быть в сго́воре с кем-л.thông đồng(thông mưu, móc ngoặc) với ai
    • уст.[lễ] hôn ước, đính hôn

Biến cách của сго́вор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сго́ворсго́воры
Sinh cách кого? чего?сго́ворасго́воров
Tặng cách кому? чему?сго́ворусго́ворам
Đối cách кого? что?сго́ворсго́воры
Công cụ cách кем? чем?сго́воромсго́ворами
Giới cách о ком? о чём?сго́воресго́ворах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сго́вор

Câu hỏi thường gặp

сговор nghĩa là gì?

сговор (danh từ) nghĩa là thỏa thuận, thỏa ước, mật ước.

сговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сго́вор (phiên âm Latinh sgóvor, IPA [ˈzɡovər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.