TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuộc tham quan tiếng Nga là gì?

"cuộc tham quan" trong tiếng Nga là экску́рсия (danh từ).

экску́рсия Danh từ

ekskúrsija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc tham quan, đi thăm.

  • экску́рсия в музе́й cuộc tham quan (đi thăm) viện bảo tàng
  • экску́рсия по го́роду cuộc tham quan (đi thăm) thành phố

Xem đầy đủ từ "экску́рсия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc tham quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc tham quan tiếng Nga là gì?

"cuộc tham quan" trong tiếng Nga là экску́рсия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.