TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cung đình tiếng Nga là gì?

"cung đình" trong tiếng Nga là дворе́ц (danh từ).

дворе́ц Danh từ

dvoréc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung điện, cung đình, lâu đài, cung, điện.

  • импера́торский дворе́ц hoàng cung

Xem đầy đủ từ "дворе́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cung đình tiếng Nga là gì?

"cung đình" trong tiếng Nga là дворе́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.