TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dân số tiếng Nga là gì?

"dân số" trong tiếng Nga là населе́ние (danh từ).

населе́ние Danh từ

naselénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân số, số dân.

  • Какова численность населения Австралии? Dân số nước Úc là bao nhiêu người?
  • Половина мирового населения проживает в городах. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố.

Xem đầy đủ từ "населе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân số tiếng Nga là gì?

"dân số" trong tiếng Nga là населе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.