Dân số tiếng Nga là gì?
"dân số" trong tiếng Nga là населе́ние (danh từ).
населе́ние Danh từ
naselénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân số, số dân.
- Какова численность населения Австралии? Dân số nước Úc là bao nhiêu người?
- Половина мирового населения проживает в городах. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố.
Xem đầy đủ từ "населе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dân số tiếng Nga là gì?
"dân số" trong tiếng Nga là населе́ние (danh từ).