TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dâu tây tiếng Nga là gì?

"dâu tây" trong tiếng Nga là земляни́ка (danh từ), клубни́ка (danh từ).

земляни́ка Danh từ

zemljaníka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâu tây.

  • лесна́я земляни́ка dâu tây rừng (Fragaria vesca)

Xem đầy đủ từ "земляни́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

клубни́ка Danh từ

klubníka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] dâu tây (Fragaria elatior).

  • Том любит клубнику. Tom thích dâu tây.
  • Я люблю клубнику. Tôi thích dâu tây.

Xem đầy đủ từ "клубни́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dâu tây tiếng Nga là gì?

"dâu tây" trong tiếng Nga là земляни́ка (danh từ), клубни́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.