TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земляни́ка

giống cáibất động vật
zemljaníka[zʲɪmlʲɪˈnʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земляни́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земляни́ка nghĩa là cây dâu tây, dâu tây.

Nghĩa của земляни́ка

Danh từ

  1. растение Cây dâu tây (Fragaria).
    • лесна́я земляни́каdâu tây rừng (Fragaria vesca)
  2. ягода [quả, trái] dâu tây.

Biến cách của земляни́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?земляни́каземляни́ки
Sinh cách кого? чего?земляни́киземляни́к
Tặng cách кому? чему?земляни́кеземляни́кам
Đối cách кого? что?земляни́куземляни́ки
Công cụ cách кем? чем?земляни́койземляни́ками
Giới cách о ком? о чём?земляни́кеземляни́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của земляни́ка

Câu hỏi thường gặp

земляника nghĩa là gì?

земляника (danh từ) nghĩa là cây dâu tây, dâu tây.

земляника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земляни́ка (phiên âm Latinh zemljaníka, IPA [zʲɪmlʲɪˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.