Dây chằng tiếng Nga là gì?
"dây chằng" trong tiếng Nga là свя́зка (danh từ).
свя́зка Danh từ
svjázka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chằng, gân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây chằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây chằng tiếng Nga là gì?
"dây chằng" trong tiếng Nga là свя́зка (danh từ).