TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лигаме́нт

giống đựcbất động vật
ligamént[lʲɪɡɐˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лигаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лигаме́нт nghĩa là dây chằng.

Nghĩa của лигаме́нт

Danh từ

  1. Dây chằng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лигаме́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лигамент nghĩa là gì?

лигамент (danh từ) nghĩa là dây chằng.

лигамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лигаме́нт (phiên âm Latinh ligamént, IPA [lʲɪɡɐˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.