лигаме́нт
giống đựcbất động vật
ligamént[lʲɪɡɐˈmʲent]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лигаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лигаме́нт nghĩa là dây chằng.
Nghĩa của лигаме́нт
Danh từ
- Dây chằng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лигаме́нт
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лигамент nghĩa là gì?
лигамент (danh từ) nghĩa là dây chằng.
лигамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лигаме́нт (phiên âm Latinh ligamént, IPA [lʲɪɡɐˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.