Dây dẫn tiếng Nga là gì?
"dây dẫn" trong tiếng Nga là про́вод (danh từ).
про́вод Danh từ
próvod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, dây dẫn.
- телефо́нный про́вод dây điện thoại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây dẫn tiếng Nga là gì?
"dây dẫn" trong tiếng Nga là про́вод (danh từ).