Dây nói tiếng Nga là gì?
"dây nói" trong tiếng Nga là телефо́нный (tính từ).
телефо́нный Tính từ
telefónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về điện thoại, dây nói; (постредством телефона) [bằng] điện thoại, dây nói.
- телефонный аппара́т máy điện thoại, máy nói (разг.)
- телефо́нная ста́нция trạm điện thoại
Xem đầy đủ từ "телефо́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây nói tiếng Nga là gì?
"dây nói" trong tiếng Nga là телефо́нный (tính từ).