TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dòng điện tiếng Nga là gì?

"dòng điện" trong tiếng Nga là ток (danh từ).

ток Danh từ

tok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng điện.

Xem đầy đủ từ "ток": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dòng điện tiếng Nga là gì?

"dòng điện" trong tiếng Nga là ток (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.