TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dô ra tiếng Nga là gì?

"dô ra" trong tiếng Nga là торча́ть (động từ).

торча́ть Động từ

torčátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhô ra, dô ra, trồi lên, gồ lên, lồi lên; (топорщиться) xù lên, dựng đứng lên, dựng lên tua tủa; (высовываться откуда-л.) lòi ra, thò ra, thòi ra, chìa ra.

Xem đầy đủ từ "торча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dô ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dô ra tiếng Nga là gì?

"dô ra" trong tiếng Nga là торча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.