Dô ra tiếng Nga là gì?
"dô ra" trong tiếng Nga là торча́ть (động từ).
торча́ть Động từ
torčátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhô ra, dô ra, trồi lên, gồ lên, lồi lên; (топорщиться) xù lên, dựng đứng lên, dựng lên tua tủa; (высовываться откуда-л.) lòi ra, thò ra, thòi ra, chìa ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dô ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dô ra tiếng Nga là gì?
"dô ra" trong tiếng Nga là торча́ть (động từ).