Dược phẩm tiếng Nga là gì?
"dược phẩm" trong tiếng Nga là лека́рство (danh từ).
лека́рство Danh từ
lekárstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc [chữa bệnh], dược phẩm.
- дава́ть лека́рство cho uống thuốc
- пропи́сывать лека́рство viết đơn thuốc, kê đơn [thuốc]
Xem đầy đủ từ "лека́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dược phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dược phẩm tiếng Nga là gì?
"dược phẩm" trong tiếng Nga là лека́рство (danh từ).